Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 22
Hôm nay 45
Hôm qua 31
Trong tuần 76
Trong tháng 681
Tổng cộng 11,451

tủ hút khí độc

Mô tả: làm bằng inox 304 or vật liệu HPL chịu axit, chịu nước, chịu nhiệt. Sản xuất theo nhu cầu khách hàng
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Lâm Nguyễn - Việt Nam
Ngày đăng: 28-09-2013

Chi tiết sản phẩm

TỦ HÚT KHÍ ĐỘC

FUME HOOD

 

 

 

  1. Tủ hút khí độc được sử dụng để bảo vệ môi trường phòng thí nghiệm và người điểu hành trong các phản ứng hóa học tổng hợp. Nó tích cực bảo vệ nhà điều hành không phải hít hơi độc và làm giảm đáng kể nguy cơ cháy nổ. Bằng cách cài đặt bộ lọc thích hợp, nó cũng có thể bảo vệ môi trường
  1.        Fume hood is used to protect lab environment and operator during general chemical applications. It actively protects operator from inhaling toxic vapors and dramatically reduces the risk of fire and explosion. By installing proper filter,it can also protect environment

 

  1. ƯU ĐIỂM/ADVANTAGE

 

1. Hàng được sản xuất tại Việt Nam/Made in Viet Nam

2. Bảng điều khiển bằng phím mềm/Control panel using the soft keyboard

3. Được cấp chứng nhận đạt chất lượng theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6914:2001/ Certified quality standards Vietnam TCVN 6914:2001

4. Tủ sử dụng quạt li tâm dễ dàng điều chỉnh tốc độ gió /Centrifugal fan, speed adjustable

5. Khí sạch được cung cấp từ phía sau, để tránh sự bất ổn trong khoang làm việc/ back side air compensation, to avoid turbulence in work area

 

 

  1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT/TECHNICAL PARAMETER

 

Mã hàng/Model

900LNFH-00

900LNFH-02

900LNFH-03

900LNFH-04

Kích thước ngoài/ External size(W*D*H) (mm)

900x700x1400

 

900x700x1400

 

900x700x1400

900x700x1400

Kích thước trong/ Inside size (W*D*H) (mm)

720x600x750

720x600x750

720x600x750

720x600x750

Chứng nhận tiêu chuẩn/Certification Standards

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

Lưu lượng/ Airflow (m/s)

0.3 – 0.6

0.3 – 0.6

0.3 – 0.6

0.3 – 0.6

Độ ồn/Noise

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

Đèn huỳnh quang/Flourescent lamp

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

Vật liệu chính/Main material

Khoang làm việc: phenolic

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: Phenolic

Main body: Steel power coating

Khoang làm việc: Inox 304

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: 304 stainless steel

Main body: Steel power coating

Toàn bộ cấu trúc tủ inox 304/

304 stainless steel

Toàn bộ cấu trúc tủ Phenolic, khung bằng inox 304/

Main material: Phenolic, 304 Stainless Steel Frame

Mặt làm việc/ Word table

Phenolic dày 12.7 mm/Phenolic thick 12.7 mm

Inox 304 dày 1.5mm/

304 stainless steel 1.5mm

Inox 304 dày 1.5mm /

304 stainless steel 1.5mm

Phenolic dày 12.7 mm/

Phenolic thick 12.7 mm

Cửa/Door

Cửa bằng kính cường lực, đóng mở dạng trượt, nhờ cơ cấu cân bằng lực, điểm dừng tốt/ Tempered glass doors, collapsible sliding, balancing force structure, good stop

Bảng điều khiển/ Control Panel

Bàn phím mềm/Soft keyboard

Quạt/Fan

0.5Hp

Nguồn điện/Power supply

220/380V, 50/60Hz

Phụ kiện kèm theo/Stadard accessory

Vòi nước, chậu rửa, 5 m ống thải khí, ổ cắm điện đôi/Water sink, water tap, 5 meters PVC exhaust duct, socket

Chân tủ/Base cabinet

Hộc tủ bằng sắt sơn tĩnh điện/Base cabinet by Steel Power Coating

Hộc tủ bằng phenolic, khung inox 304/Base cabinet by Phenolic, 304 stainless steel Frame

 

 

 

Mã hàng/Model

1200LNFH-00

1200LNFH-02

1200LNFH-03

1200LNFH-04

Kích thước ngoài/ External size(W*D*H) (mm)

1200x700x1400

1200x700x1400

1200x700x1400

1200x700x1400

Kích thước trong/ Inside size (W*D*H) (mm)

1020x600x750

1020x600x750

1020x600x750

1020x600x750

Chứng nhận tiêu chuẩn/Certification Standards

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

Lưu lượng/ Airflow (m/s)

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

Độ ồn/Noise

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

Đèn huỳnh quang/Flourescent lamp

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

Vật liệu chính/Main material

Khoang làm việc: phenolic

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: Phenolic

Main body: Steel power coating

Khoang làm việc: Inox 304

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: 304 stainless steel

Main body: Steel power coating

Toàn bộ cấu trúc tủ inox 304/

304 stainless steel

Toàn bộ cấu trúc tủ Phenolic, khung bằng inox 304/

Main material: Phenolic, 304 Stainless Steel Frame

Mặt làm việc/ Word table

Phenolic dày 12.7 mm/Phenolic thick 12.7 mm

Inox 304 dày 1.5mm/

304 stainless steel 1.5mm

Inox 304 dày 1.5mm /

304 stainless steel 1.5mm

Phenolic dày 12.7 mm/

Phenolic thick 12.7 mm

Cửa/Door

Cửa bằng kính cường lực, đóng mở dạng trượt, nhờ cơ cấu cân bằng lực, điểm dừng tốt/ Tempered glass doors, collapsible sliding, balancing force structure, good stop

Bảng điều khiển/ Control Panel

Bàn phím mềm/Soft keyboard

Quạt/Fan

0.5Hp

Nguồn điện/Power supply

220/380V, 50/60Hz

Phụ kiện kèm theo/Stadard accessory

Vòi nước, chậu rửa, 5 m ống thải khí, ổ cắm điện đôi/Water sink, water tap, 5 meters PVC exhaust duct, socket

Chân tủ/Base cabinet

Hộc tủ bằng sắt sơn tĩnh điện/Base cabinet: Steel Power Coating

Hộc tủ bằng phenolic, khung inox 304/ Phenolic, 304 stainless steel Frame

 

 

 

 

Mã hàng/Model

1600LNFH-00

1600LNFH-02

1600LNFH-03

1600LNFH-04

Kích thước ngoài/ External size(W*D*H) (mm)

1600x700x1400

1600x700x1400

1600x700x1400

1600x700x1400

Kích thước trong/ Inside size (W*D*H) (mm)

1420x600x750

1420x600x750

1420x600x750

1420x600x750

Chứng nhận tiêu chuẩn/Certification Standards

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

TCVN 6914:2001

Lưu lượng/ Airflow (m/s)

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

3 m/s khi cửa mở hoàn toàn/ door open max: 3 m/s

Độ ồn/Noise

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

≤68 dB

Đèn huỳnh quang/Flourescent lamp

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

≥800 Lux

Vật liệu chính/Main material

Khoang làm việc: phenolic

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: Phenolic

Main body: Steel power coating

Khoang làm việc: Inox 304

Thân chính: Sắt sơn tĩnh điện/ Work zone: 304 stainless steel

Main body: Steel power coating

Toàn bộ cấu trúc tủ inox 304/

304 stainless steel

Toàn bộ cấu trúc tủ Phenolic, khung bằng inox 304/

Main material: Phenolic, 304 Stainless Steel Frame

Mặt làm việc/ Word table

Phenolic dày 12.7 mm/Phenolic thick 12.7 mm

Inox 304 dày 1.5mm/

304 stainless steel 1.5mm

Inox 304 dày 1.5mm /

304 stainless steel 1.5mm

Phenolic dày 12.7 mm/

Phenolic thick 12.7 mm

Cửa/Door

Cửa bằng kính cường lực, đóng mở dạng trượt, nhờ cơ cấu cân bằng lực, điểm dừng tốt/ Tempered glass doors, collapsible sliding, balancing force structure, good stop

Bảng điều khiển/ Control Panel

Bàn phím mềm/Soft keyboard

Quạt/Fan

0.5Hp

Nguồn điện/Power supply

220/380V, 50/60Hz

Phụ kiện kèm theo/Stadard accessory

Vòi nước, chậu rửa, 5 m ống thải khí, ổ cắm điện đôi/Water sink, water tap, 5 meters PVC exhaust duct, socket

Chân tủ/Base cabinet

Hộc tủ bằng sắt sơn tĩnh điện/Base cabinet by Steel Power Coating

Hộc tủ bằng phenolic, khung inox 304/Base cabinet by Phenolic, 304 stainless steel Frame